ambrose bierce

ambrose bierce

Ambrose Bierce wrote many short stories.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Ambrose Bierce tên của một nhà văn người Mỹ, sống từ năm 1842 đến năm 1914, nổi tiếng với lối viết châm biếm sắc sảo trí tuệ cay độc. Ông được biết đến nhiều nhất qua tác phẩm The Devil's Dictionary (Từ điển Quỷ), một tập hợp các định nghĩa hài hước, mỉa mai về các khái niệm xã hội con người.

dụ sử dụng
  • (Ambrose Bierce định nghĩa "chính trị" "việc điều hành các công việc công cộng lợi ích cá nhân.")
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ sự hóm hỉnh sắc bén của Ambrose Bierce trong các truyện ngắn của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Bierce style": phong cách viết châm biếm, mỉa mai đặc trưng của Ambrose Bierce.

    • His criticism of the government had a distinctly Bierce style. (Lời chỉ trích của ông về chính phủ mang phong cách Bierce rõ rệt.)
  • "Biercean wit": sự hóm hỉnh kiểu Bierce, thường mang tính chua cay triết .

    • Her remarks were full of Biercean wit, leaving the audience both laughing and thinking. (Những nhận xét của ấy đầy sự hóm hỉnh kiểu Bierce, khiến khán giả vừa cười vừa suy ngẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Biercean (adj): thuộc về hoặc mang phong cách của Ambrose Bierce (châm biếm, mỉa mai).
    • The novel's Biercean tone made it a challenging read. (Giọng điệu Biercean của cuốn tiểu thuyết khiến trở nên khó đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Satirist: nhà văn châm biếm.
  • Cynic: người hoài nghi, hay chỉ trích xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng Ambrose Bierce.)

Thành ngữ liên quan
  • "Bierce's ghost": ám chỉ đến sự biến mất bí ẩn của Ambrose Bierce vào năm 1914, thường được dùng để nói về những điều huyền bí hoặc mất tích không lời giải thích.
    • The old mansion had a legend about Bierce's ghost wandering the halls. (Ngôi biệt thự truyền thuyết về hồn ma Bierce lang thang trong hành lang.)